bổ nhào

bổ nhào

Chim ưng từ trên cao bổ nhào xuống để bắt mồi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lao xuống, đâm xuống một cách nhanh mạnh theo phương thẳng đứng hoặc xiên: Hành động di chuyển từ trên cao xuống thấp với tốc độ nhanh, thường do trọng lực hoặc chủ ý.
    • Xông tới, lao tới một cách vội vã hối hả: Hành động di chuyển nhanh về phía trước hoặc về một mục tiêu nào đó với tất cả sự khẩn trương.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chim ưng từ trên cao bổ nhào xuống để bắt mồi. (Chim ưng từ trên cao lao thẳng xuống để bắt con mồi.)
    • Nghe tin cháy, các chiến sĩ cứu hỏa lập tức bổ nhào đến hiện trường. (Nghe tin hỏa hoạn, các lính cứu hỏa lập tức xông tới hiện trường.)
    • Cậu trượt chân, ngã bổ nhào xuống đất. (Cậu trượt chân, ngã sấp mặt xuống đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong không quân: Chỉ động tác máy bay lao xuống với góc dốc lớn để tấn công hoặc thoát hiểm.
    • Phi công điều khiển máy bay bổ nhào để tên lửa. (Phi công điều khiển máy bay đâm thẳng xuống để tránh tên lửa.)
  • Dùng với nghĩa bóng, chỉ sự tập trung cao độ vào một việc:
    • Anh ấy bổ nhào vào nghiên cứu để kịp thời hạn nộp luận văn. (Anh ấy dồn toàn bộ tâm trí, lao vào nghiên cứu để kịp thời hạn nộp luận văn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bổ (động từ): Có nghĩa chung chém, bổ xuống; cũng có thể dùng với nghĩa lao xuống trong một số ngữ cảnh ( dụ: ).
  • Lao (động từ): Di chuyển rất nhanh về phía trước. "Bổ nhào" nhấn mạnh hơn hướng từ trên xuống sự gấp gáp.
  • Xông (động từ): Di chuyển nhanh mạnh mẽ về phía trước, thường với ý chí quyết liệt. "Bổ nhào" có thể bao hàm cả hướng di chuyển từ trên xuống.
Từ đồng nghĩa
  • Lao đầu xuống: Nhấn mạnh việc lao xuống phần đầu đi trước.
  • Phóng xuống: Di chuyển nhanh từ trên cao xuống.
  • Xộc tới: Di chuyển nhanh đột ngột về phía trước (thiếu sắc thái "từ trên xuống").
Thành ngữ liên quan
  • Ngã bổ nhào: Ngã một cách mạnh mẽ, thân người đổ sấp xuống đất.
    • Đường trơn, bị ngã bổ nhào. (Đường trơn, bị ngã úp mặt xuống đất.)
  • Bổ nhào bổ ngửa: (Cách nói nhấn mạnh, tăng cấp độ của "bổ nhào") Di chuyển hoặc hành động một cách cực kỳ vội vã, hấp tấp, có thể dẫn đến tình trạng lộn xộn, ngã nghiêng ngã ngửa.
    • Nghe tin con ốm, chị ấy bổ nhào bổ ngửa chạy về nhà. (Nghe tin con ốm, chị ấy cuống cuồng chạy về nhà.)

Từ chứa "bổ nhào"